Nghĩa của từ "make a final change" trong tiếng Việt

"make a final change" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a final change

US /meɪk ə ˈfaɪ.nəl tʃeɪndʒ/
UK /meɪk ə ˈfaɪ.nəl tʃeɪndʒ/
"make a final change" picture

Cụm từ

thực hiện thay đổi cuối cùng

to perform the last modification or adjustment to something before it is finished or submitted

Ví dụ:
I need to make a final change to the report before I send it to the boss.
Tôi cần thực hiện một thay đổi cuối cùng cho bản báo cáo trước khi gửi cho sếp.
The editor asked the author to make a final change to the last chapter.
Biên tập viên đã yêu cầu tác giả thực hiện một thay đổi cuối cùng cho chương cuối.